Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dầu cay" (1)
dầu cay

Tiếng Anh
Danh từChinese chilli oil
Từ liên quan "dầu cay" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dầu cay" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
